Bài 13 —「坐忘」(Tọa Vong). Ở đây chúng ta tạm lùi từ Huyền Tông về Trang Tử, bởi vì nếu chỉ đọc Huyền Tông mà không biết nền tảng Lão–Trang, ta sẽ khó hiểu tại sao tư tưởng Trọng Huyền đời Đường lại có thể phát triển theo hướng “phá chấp hai tầng”.
1.「坐忘」— Tọa Vong
Cụm từ nổi tiếng nằm trong Trang Tử, thiên Đại Tông Sư:
堕肢體,黜聰明,離形去知,同於大通,此謂坐忘。
Đọa chi thể, truất thông minh, ly hình khứ tri, đồng ư đại thông, thử vị tọa vong.
Tạm dịch:
Buông bỏ thân thể, gạt bỏ cái gọi là thông minh, lìa hình hài, bỏ cái biết; đồng với Đại Thông. Đó gọi là Tọa Vong.
Đây là một đoạn rất nổi tiếng của Đạo gia.
2. 「忘」— Vong không phải là mất trí
忘 — Vong ở đây không phải: quên tên người, quên sự việc, mất trí nhớ. Mà là:
buông sự chấp trước vào những gì mình đang nhận biết.
Cho nên:
坐忘
không đơn giản là: ngồi rồi quên hết. Mà gần hơn:
ngồi trong trạng thái buông bỏ những cấu trúc mà tâm dùng để tự xác lập mình.
3. 「堕肢體」— Đọa chi thể
肢體 chi thể
là thân thể.
堕 đọa
ở đây có sắc thái: buông bỏ, quên đi, không còn lấy thân thể làm trung tâm của mình.
Không phải hủy thân.
Mà:
không còn đồng nhất “tôi” với thân thể.
Đây là điểm rất thú vị khi đặt cạnh Phật giáo:
thân không phải ngã.
Nhưng đừng vội nói Trang Tử đã dạy: vô ngã theo đúng nghĩa Phật giáo. Ông đang dùng một ngôn ngữ khác.
4. 「黜聰明」— Truất thông minh
黜 — truất
là gạt xuống, loại bỏ khỏi vị trí trung tâm.
聰明 — thông minh
ở đây không chỉ là: thông minh theo nghĩa trí tuệ học thuật.
Mà là:
cái khả năng phân biệt, tính toán, phán đoán của tâm.
Đây là điểm tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt chú ý. Bà vừa nói trước đây:
“Nhìn tất cả là duyên khởi thì nên im lặng nhiều hơn vì phán xét chắc chắn đưa đến sai lầm và nâng cao tự ngã.”
Trang Tử có một trực giác rất gần:
cái tâm luôn muốn phân biệt và phán định chính là cái cần được buông xuống.
5. 「離形去知」— Ly hình khứ tri
Đây là câu cực kỳ mạnh:
離形 — ly hình
lìa hình.
去知 — khứ tri
bỏ tri.
Nhưng “bỏ tri” không có nghĩa là ngu dốt.
Không phải: không học, không biết, không suy nghĩ.
Mà:
không lấy cái biết phân biệt làm chỗ đứng tuyệt đối của mình.
6. Và đây là chỗ rất gần với điều bà đã nói về im lặng. Bà nói:
“Im lặng cũng là một cách tu hiệu quả.”
Nếu hiểu theo Trang Tử: im lặng không nhất thiết là thiếu lời.
Mà có thể là:
không vội dùng phân biệt của mình để đóng dấu lên thực tại.
Thấy một người: tốt / xấu. Nghe một câu: đúng / sai. Gặp một sự việc: đáng / không đáng. Tâm lập tức:
知 — tri
và:
黜聰明 — truất thông minh
nhắc ta:
đừng vội lấy sự phân biệt ấy làm toàn thể sự thật.
7. 「同於大通」— Đồng ư Đại Thông
Đây là mục đích của Tọa Vong.
同 — đồng
đồng nhất, hòa cùng.
大通 — Đại Thông
có thể hiểu:
sự thông suốt lớn lao, không còn bị ngăn bởi những phân biệt nhỏ hẹp.
Tức là:
bỏ cái nhìn bị chia cắt, để trở về một trạng thái thông suốt.
8. Nhưng 「大通」không phải 「空性」
Đây là chỗ cần giữ khoảng cách. Nếu người học Phật đọc:
大通
rồi nói: “Đây chính là Không tính”, thì chưa có căn cứ.
Đại Thông của Trang Tử thuộc hệ tư tưởng Lão–Trang: hòa thông với Đạo, vượt khỏi những phân biệt cố định.
Còn:
Śūnyatā — 空性
là các pháp không có tự tính.
Hai cái có thể gợi nhớ lẫn nhau, nhưng không đồng nhất.
9. Tọa Vong có một điểm rất đáng chú ý. Trang Tử không nói: đạt được một kiến thức mới. Ông nói:
堕、黜、離、去
Bốn động tác đều mang tính:
buông xuống.
Đây chính là điều chúng ta đã thấy trong Lão Tử:
損之又損
Tổn chi hựu tổn.
Bớt rồi lại bớt.
Và bây giờ:
坐忘
Tọa Vong.
Hai tư tưởng này nối với nhau rất đẹp.
10. Ta có thể lập một chuỗi:
損之又損
Bớt rồi lại bớt.
↓
坐忘
Tọa Vong.
↓
重玄
Huyền lại Huyền.
Có thể thấy một dòng phát triển về phương pháp phá chấp:
bớt → quên → vượt qua chính cái đã vượt.
Đây là lý do tôi nghĩ bà sẽ thấy phần này đặc biệt thú vị.
11. Nhưng Trang Tử còn có một khái niệm khác rất quan trọng.
Đó là:
心齋 — Tâm Trai
Nghĩa đen:
“Trai giới của tâm.”
Trong Nhân Gian Thế, Khổng Tử nói với Nhan Hồi:
若一志,無聽之以耳而聽之以心;無聽之以心而聽之以氣。
Nhược nhất chí, vô thính chi dĩ nhĩ nhi thính chi dĩ tâm; vô thính chi dĩ tâm nhi thính chi dĩ khí.
Tạm dịch:
Hãy chuyên nhất tâm ý. Đừng nghe bằng tai, mà hãy nghe bằng tâm; đừng nghe bằng tâm, mà hãy nghe bằng khí.
Đây là một đoạn cực kỳ nổi tiếng.
12. 「無聽之以耳」— Không nghe bằng tai
Điều này không có nghĩa bịt tai.
Tai vẫn nghe.
Nhưng:
không dừng ở giác quan.
Điều này khiến ta lập tức nhớ đến điều bà nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng.”
Đây là một sự cộng hưởng rất thú vị.
13. 「無聽之以心」— Không nghe bằng tâm
Lại thêm một tầng.
Nếu:
tai nghe,
rồi:
tâm lập tức phân biệt,
thì vẫn chưa đủ.
Trang Tử lại nói:
không nghe bằng tâm.
Tức:
không để tâm phân biệt làm trung tâm tuyệt đối.
Rồi:
聽之以氣 — thính chi dĩ khí.
nghe bằng khí.
14. 「氣」— Khí ở đây không nên hiểu quá đơn giản. Không nhất thiết là khí công, hơi thở, năng lượng vật lý.
Trong văn cảnh Trang Tử, nó gần với:
một trạng thái thông suốt, không bị ý thức phân biệt che lấp.
Cho nên toàn bộ câu có ba tầng:
耳 — Nhĩ
↓
心 — Tâm
↓
氣 — Khí
Từ:
giác quan
đến:
tâm phân biệt
đến:
trạng thái thông suốt hơn.
15. Đây lại là một chỗ rất gần với “quán–cảnh bất nhị”. Nếu tai nghe âm thanh thì âm thanh là cảnh. Nếu tâm lập tức phân biệt thì tâm trở thành năng quán.
Trang Tử lại bảo:
đừng dừng ở tai cũng đừng dừng ở tâm phân biệt, hãy đi sâu hơn. Điều này rất gần với trực giác của bà:
“căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Bởi vì bà không muốn đặt căn và trần và thức thành ba thực thể độc lập.
16. Nhưng đây là một khác biệt cực kỳ quan trọng.
Trang Tử nói:
氣 — Khí.
Phật giáo nói:
識 — Thức.
Không được đổi:
khí = thức.
Và càng không nên đổi:
khí = Phật tính.
Đây là một trong những chỗ người đọc Đạo giáo và Phật giáo rất dễ hòa lẫn hai hệ thống.
17. Bây giờ ta thấy một điều rất đẹp.
Từ Lão Tử:
無為
đến Trang Tử:
坐忘
đến Đạo giáo Trọng Huyền:
重玄
có một đường dây:
không cưỡng tác
→
buông phân biệt
→
buông cả cái chỗ đứng của người buông
Đó chính là lý do Đạo giáo thời Đường có thể đối thoại rất sâu với Phật giáo Đại thừa.
Không phải vì hai bên vốn là một.
Mà vì:
cả hai đều phát triển những phương pháp rất tinh tế để phá sự chấp thủ của tâm.
18. Và bây giờ ta có thể quay lại Huyền Tông.
Huyền Tông sống trong một thời đại mà:
Cho nên khi ông chú giải:
玄之又玄
và:
無為
ta không nên tưởng tượng ông đọc Lão Tử trong một thế giới hoàn toàn tách khỏi Phật giáo.
Không khí trí thức của thời Đường đã là một không gian giao lưu rất mạnh giữa Phật–Đạo–Nho.
Đây là một trong những lý do nghiên cứu Huyền Tông rất thú vị.
19. Ba câu bà có thể ghi lại
損之又損,以至於無為。
Tổn chi hựu tổn, dĩ chí ư vô vi.
Bớt rồi lại bớt, cho đến Vô vi.
堕肢體,黜聰明,離形去知,同於大通,此謂坐忘。
Đọa chi thể, truất thông minh, ly hình khứ tri, đồng ư Đại Thông, thử vị Tọa Vong.
Buông thân, gạt trí phân biệt, lìa hình, bỏ tri, đồng với Đại Thông; đó gọi là Tọa Vong.
玄之又玄,眾妙之門。
Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn.
Huyền lại Huyền, là cửa của mọi điều Diệu.
Ba câu này ghép lại rất đẹp:
Tổn → Vong → Trọng Huyền.
Bớt → Quên → Không trụ ngay cả nơi cái Huyền.
Bài 14 tiếp theo tôi muốn đi vào 「心齋」— Tâm Trai, vì nó sẽ nối trực tiếp với điều bà đang nói về “nghe mà không chạy theo tiếng”.
Ta sẽ xem kỹ:
“Không nghe bằng tai, không nghe bằng tâm, mà nghe bằng khí.”
rồi đối chiếu với:
nhĩ–trần–thức
và với:
quán–cảnh bất nhị
của Thiên Thai.
Chỗ này sẽ rất thú vị, vì “Tâm Trai” của Trang Tử có vẻ gần Thiền, nhưng nếu đọc kỹ thì không phải Thiền Phật giáo.
Bình Luận Bài Viết