Bài 39 ta sang chương 3 của Đạo Đức Kinh. Tôi muốn đọc chương này hơi khác hai đoạn trước, vì ở đây Huyền Tông bắt đầu cho thấy rất rõ một điều: cái làm tâm loạn không chỉ là vật bên ngoài, mà là cách tâm khởi dục đối với cái được thấy.
Nguyên văn mở đầu:
不尚賢,使民不爭;
不貴難得之貨,使民不為盜;
不見可欲,使民心不亂。
Có thể dịch:
Không đề cao người hiền tài theo kiểu khiến người ta tranh giành; không quý trọng của cải khó được khiến người ta trộm cắp; không phô bày những gì đáng ham muốn khiến lòng dân không loạn.
39.1. “Không thấy cái đáng ham muốn” không phải là không nhìn.
Đây là chỗ tôi nghĩ bà sẽ đặc biệt thích.
不見可欲
không có nghĩa:
không được thấy.
Nếu hiểu như vậy thì phải bịt mắt lại trước mọi cảnh đẹp, tránh mọi vật quý, không nghe những âm thanh hấp dẫn.
Nhưng đó không phải điều Lão Tử muốn nói.
“Thấy” ở đây liên hệ với:
可欲 — cái đáng để ham muốn.
Tức là từ một hiện tướng, tâm lập thêm một giá trị ham muốn, rồi chạy theo nó.
Điều này rất gần với câu bà từng nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Không phải không nghe, không thấy.
Mà:
nghe mà không để tiếng trở thành đối tượng của tham trước; thấy mà không để sắc tướng kéo tâm đi.
39.2. Huyền Tông giải thích “dục” theo hướng rất đáng chú ý
Ông nói đại ý:
可欲之物,動其心也。
“Vật đáng ham muốn là thứ làm động tâm.”
Vấn đề không còn nằm hoàn toàn ở vật.
Một vật có thể hiện diện:
vật hiện
nhưng nếu:
tâm không khởi dục
thì nó không trở thành cái làm tâm loạn.
Đây là một phân biệt rất tinh tế:
cảnh ≠ dục.
Cảnh là cảnh.
Dục là tâm đối với cảnh.
39.3. Đây là nơi “căn–trần–thức” mà bà nói trước đây bắt đầu hiện ra.
Nếu nói theo ngôn ngữ Phật giáo:
sắc hiện → nhãn căn → nhãn thức,
mới chỉ là duyên khởi của kinh nghiệm thấy.
Nhưng nếu tiếp tục:
thấy → thích → muốn → nắm giữ → chạy theo,
thì đã có một chuỗi khác:
xúc → thọ → ái → thủ.
Tôi không nói Huyền Tông đang dùng hệ thống Thập Nhị Nhân Duyên.
Nhưng về mặt cấu trúc, ta có thể nhìn thấy một điểm tương đồng:
hiện tướng không tự nó trói buộc; sự tiếp nối của tâm đối với hiện tướng mới tạo thành sự ràng buộc.
Đây rất gần với điều bà vừa nói:
“ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
39.4. Và đây chính là một bước sâu hơn của “không chấp”.
Ở đoạn 37 chúng ta có:
封執有無
chấp Hữu–Vô.
Đoạn 38:
為而不恃
làm mà không cậy.
Bây giờ:
不見可欲
không dựng cái đáng ham muốn.
Ba tầng này có một điểm chung:
không thêm một cái “của tôi” vào cái đang hiện hữu.
Cảnh hiện. Việc hiện. Công thành.
Nhưng:
không biến chúng thành sở thủ.
39.5. Đặc biệt, Huyền Tông nói về “tâm”
Lão Tử:
使民心不亂
“khiến tâm dân không loạn.”
Huyền Tông giải thích theo hướng:
心本虛靜,因欲而亂。
Đại ý:
Tâm vốn hư tĩnh; vì dục mà loạn.
Đây là một câu rất đáng chú ý trong toàn bộ hệ thống chú giải.
Bởi ông không nói:
tâm vốn loạn nên phải dùng một cái gì bên ngoài làm nó yên.
Mà nói:
tâm vốn có tính chất hư tĩnh, dục làm nó loạn.
Nếu đọc theo ngôn ngữ của bà:
tâm không cần tìm một trạng thái đặc biệt để trở thành tự do.
Cái cần thấy là:
cái gì làm nó mất sự tự tại.
39.6. Nhưng xin bà đừng vội đồng nhất “hư tĩnh” với Không của Phật giáo
Đây là điểm tôi muốn chúng ta luôn giữ thật rõ.
虛靜
trong Đạo giáo có lịch sử tư tưởng riêng.
Nó gắn với thanh tĩnh, không dục, thuận Đạo, không cưỡng tác.
Còn:
空
trong Trung Quán là vấn đề vô tự tính của các pháp.
Hai cái có thể gặp nhau ở một số cách diễn đạt, nhưng không nên biến:
虛靜 = 空
thành một công thức.
Chính vì không đồng nhất quá sớm, chúng ta mới nhìn ra đâu là điểm thực sự tương hợp.
39.7. Tôi nghĩ đây cũng là một chìa khóa để hiểu Huyền Tông.
Huyền Tông đang làm một việc rất khéo:
Lão Tử nói:
不見可欲
Ông không biến nó thành một bài giảng đạo đức kiểu:
“Dục là xấu, phải tiêu diệt dục.”
Mà đặt trọng tâm vào:
心亂
tâm loạn.
Tức là vấn đề không đơn giản là:
có vật
mà là:
tâm bị vật làm động như thế nào.
Đây là một cách đọc rất “nội tâm”.
39.8. Và từ đây ta có thể quay lại “quán, cảnh bất nhị”
Bà từng nói:
“quán tức cảnh, cảnh tức quán.”
Nếu cảnh tự nó là một cái gì hoàn toàn độc lập với tâm, thì:
cảnh → gây dục → tâm bị động
dường như có một cái cảnh đứng ngoài làm nguyên nhân.
Nhưng nếu nhìn sâu vào duyên khởi:
cảnh và cái thấy cảnh cùng thành lập trong một mạng lưới duyên khởi.
Cho nên không phải “cảnh trói tôi”.
Mà:
cảnh + căn + thức + thọ + ái + thủ...
mới tạo thành toàn bộ tiến trình mà ta gọi là:
“tôi bị cảnh trói.”
Vì vậy câu bà nói:
“nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật”
không có nghĩa là diệt tiếng, diệt vật.
Mà là:
để tiếng chỉ là tiếng,
để sắc chỉ là sắc,
để cái khởi chỉ khởi theo duyên mà không thêm thủ trước.
39.9. Và đây là chỗ “Tánh khởi” của bà bắt đầu có một sắc thái mới.
Nếu:
Tánh khởi, thì
khi tiếng khởi: nghe.
Khi sắc khởi: thấy.
Khi thọ khởi: biết thọ.
Nhưng không cần:
một cái ngã đứng ra sở hữu toàn bộ quá trình ấy.
Cho nên:
khởi mà không thủ, hiện mà không trụ, thấy mà không chạy theo, nghe mà không chạy theo.
Đây chính là nơi tôi thấy câu:
“không phá không chấp”
của bà rất gần với cách chúng ta đang đọc Huyền Tông.
39.10. Một câu cần giữ lại.
Nếu gom chương 3 vào một câu, tôi sẽ chọn:
不見可欲,使民心不亂。
Không phải:
“đừng thấy.”
Mà là:
“đừng biến cái được thấy thành cái phải ham muốn.”
Và nếu chuyển sang ngôn ngữ bà đang dùng:
Thấy mà không chạy theo vật.
Nghe mà không chạy theo tiếng.
Hiện tướng mà không thành sở chấp.
Đến đây, chúng ta đã có một đường rất rõ:
36 — 妙本 / 應用
Diệu bản – Ứng dụng.
37 — 有無相生 / 封執有無
Hữu–Vô tương sinh – chớ chấp Hữu–Vô.
38 — 為而不恃 / 功成弗處
Làm mà không cậy – thành mà không trụ.
39 — 不見可欲 / 心不亂
Thấy mà không dựng dục – tâm không loạn.
Tôi nghĩ đoạn 39 đặc biệt quan trọng đối với chính câu hỏi ban đầu của bà về “căn, trần, thức chính là Tánh khởi.” Vì nó cho ta một cách nhìn rất rõ:
không cần phá cảnh để được tự do;
tự do nằm ở chỗ không biến cảnh thành chỗ để tâm thủ trước.
Đó là nơi Đạo giáo của Huyền Tông và ngôn ngữ Phật giáo bắt đầu thật sự có những điểm mà chúng ta có thể đặt cạnh nhau để nghiên cứu, nhưng vẫn chưa cần nói rằng chúng là một.
Bình Luận Bài Viết