道法自然」(Đạo pháp Tự nhiên)
1. Nguyên văn
Đạo Đức Kinh, chương 25:
人法地,地法天,天法道,道法自然。
Nhân pháp Địa, Địa pháp Thiên, Thiên pháp Đạo, Đạo pháp Tự nhiên.
Người theo Đất; Đất theo Trời; Trời theo Đạo; Đạo theo Tự nhiên.
Bốn tầng:
人 → 地 → 天 → 道 → 自然
Nhân → Địa → Thiên → Đạo → Tự nhiên
2. 「法」— Pháp ở đây không phải “luật pháp”
Đây là điểm đầu tiên cần nhớ.
法 có thể hiểu:
theo, noi theo, thuận theo, lấy làm khuôn phép.
Cho nên:
人法地
không phải:
“Người bị luật của Đất cai trị.”
Mà:
Người thuận theo Đất.
Tương tự:
地法天
Đất thuận theo Trời.
天法道
Trời thuận theo Đạo.
Nhưng câu cuối rất đặc biệt:
道法自然
3. 「自然」— Tự nhiên không đơn giản là “thiên nhiên”
Đây là một trong những chỗ người đọc hiện đại dễ hiểu sai nhất.
自然 gồm:
自 — tự: tự mình.
然 — nhiên: như vậy.
Cho nên nghĩa rất gần:
“tự nó như vậy.”
Hay:
“tự nhiên nhi nhiên” — tự nó như thế.
Không nhất thiết là:
cây cối, núi sông, rừng rậm.
Do đó:
道法自然
có thể hiểu sâu:
Đạo thuận theo cái tự nó như vậy.
4. Nhưng nếu Đạo là tối cao, tại sao Đạo còn phải “theo” Tự nhiên?
Đây là câu hỏi rất hay.
Nếu đọc theo hệ thống thứ bậc:
Người theo Đất
Đất theo Trời
Trời theo Đạo
Đạo theo Tự nhiên
thì tưởng như:
Tự nhiên cao hơn Đạo.
Nhưng không nên hiểu “Tự nhiên” như một thực thể đứng trên Đạo.
Nếu vậy sẽ lại tạo ra:
Đạo ← Tự nhiên
như hai vật riêng biệt.
Ý sâu hơn là:
Đạo không có một “ý muốn cá nhân” để áp đặt lên vạn vật.
Đạo:
tự nhiên như thế.
5. Đây chính là lý do 「無為」 không phải “không làm”
Bà đã nhận ra điều này từ trước.
Nếu:
Đạo pháp Tự nhiên
thì:
vô vi
không phải:
nằm yên, không làm gì.
Mà là:
không cưỡng ép dòng vận hành vốn tự nhiên.
Ví dụ:
Một người trồng cây.
Có hai cách:
Cách thứ nhất
Kéo cây lên để nó mau lớn.
Đó là:
有為 — hữu vi theo nghĩa cưỡng tác.
Cách thứ hai
Tưới nước, cho đất, ánh sáng, bảo vệ cây, rồi để cây tự sinh trưởng.
Đó gần hơn với:
無為.
Không phải không hành động.
Mà:
hành mà không cưỡng.
6. Đây là chỗ Huyền Tông đặc biệt sâu
Huyền Tông không hiểu Vô vi đơn giản là:
không hành động.
Trong chú giải của ông, tinh thần là:
順自然之性 — thuận theo tính tự nhiên.
Tức:
thuận theo bản tính tự nhiên của sự vật.
Đây là điều rất đáng chú ý.
7. Bây giờ đặt cạnh 「Tánh khởi」 của bà
Bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
và:
“ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Nếu dùng ngôn ngữ Đạo giáo để soi thử:
căn, trần, thức đang tự nhiên khởi.
Nếu ta chen vào:
“Tôi phải giữ cái này.”
“Tôi phải diệt cái kia.”
“Tôi phải làm cho tâm trở thành thế này.”
thì chính sự cưỡng tác ấy tạo thêm một tầng trói buộc.
Cho nên:
vô vi
có thể được cảm nhận như:
không cưỡng ép cái đang tự khởi.
Nhưng đây là cách đối chiếu của chúng ta, không phải nói Lão Tử đã nói “căn–trần–thức”.
8. Đây là điểm rất gần với điều bà từng nói:
“Nghe mà không chạy theo tiếng, thấy mà không chạy theo vật.”
Nếu nghe:
tiếng phát sinh.
Không cần:
đuổi theo tiếng.
Thấy:
cảnh hiện tiền.
Không cần:
bám vào cảnh.
Đây chính là một trạng thái:
không cưỡng tác trên cái đang hiện khởi.
Nó có một nét rất gần với:
無為 — vô vi.
9. Nhưng Phật giáo lại thêm một bước rất quan trọng
Đạo giáo có thể nói:
tự nhiên như vậy.
Phật giáo Trung quán sẽ hỏi:
“Cái ‘tự nhiên’ đó có tự tính không?”
Và câu trả lời là:
Không.
Đây là nơi hai con đường bắt đầu tách nhau rất rõ.
Nếu nói:
“Tánh tự nhiên tồn tại như một bản thể”,
thì Trung quán sẽ không chấp nhận.
Bởi vì:
duyên khởi nên Không.
10. Vì vậy 「自然」không được biến thành một “Tánh” cố định
Đây là điều rất quan trọng đối với cách bà đang dùng chữ:
Tánh khởi.
“Tánh” trong cách bà dùng không phải một vật nằm phía sau hiện tượng.
Nếu biến thành:
có một Tánh nguyên thủy,
rồi:
Tánh sinh ra mọi thứ,
thì ta rất dễ rơi vào một thứ bản thể luận.
Còn điều bà đang diễn đạt:
Tánh khởi ngay nơi hiện tướng
thì lại tránh được phần nào nguy cơ ấy.
11. Đây cũng là chỗ có thể hiểu “vô tác”
Nếu:
không có một chủ thể cố định đứng ngoài dòng duyên khởi,
thì:
ai đang “tác”?
Trong Trung quán, câu hỏi này rất sâu.
Không phải nói:
không có hành động.
Mà:
hành động không có một tác giả độc lập, tự hữu.
Cho nên:
vô tác
không có nghĩa:
không có hành.
Mà:
không có một “ngã tác” cố định.
12. Huyền Tông chưa đi xa đến mức đó
Đây là giới hạn lịch sử phải giữ.
Huyền Tông có thể nói:
無為
自然
無欲
玄
有無相資
陰陽和
nhưng không nên vì những chữ ấy mà kết luận:
Huyền Tông đã đạt đến Không tính của Long Thọ.
Không có căn cứ đủ mạnh để nói như vậy.
Điều ta có thể nói là:
cấu trúc tư duy của ông có nhiều điểm làm người học Đại thừa cảm thấy quen thuộc.
13. Có một câu khác rất quan trọng
Trong Đạo Đức Kinh chương 37:
道常無為而無不為。
Đạo thường vô vi nhi vô bất vi.
Dịch:
Đạo thường vô vi mà không gì không làm.
Đây là một câu cực kỳ sâu.
Bởi vì:
無為
và:
無不為
thoạt nhìn là mâu thuẫn.
Một bên:
không làm.
Một bên:
không gì không làm.
Nhưng Lão Tử cố tình đặt chúng cạnh nhau.
14. 「無為而無不為」
Đây chính là kiểu tư duy mà bà đã nhiều lần nhận ra ở Huyền Tông:
không lấy một cực, cũng không bỏ cực kia.
Nếu nói:
“Vô vi = không làm gì”
thì không thể giải thích:
無不為
Nếu nói:
“Đạo làm tất cả”
thì lại mất:
無為.
Vậy:
vô vi mà vô bất vi
là một cấu trúc vượt khỏi đối lập đơn giản:
làm / không làm.
15. Đây chính là nơi ta có thể hiểu câu bà nói:
“Không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Nếu hành động phát sinh mà không có một cái ngã cố định đứng sau để:
chiếm hữu,
phán xét,
cưỡng ép,
thì:
hành mà không bị hành trói.
Đó là một cách diễn giải rất đẹp của tinh thần:
無為而無不為.
16. Nhưng xin để ý một khác biệt rất sâu.
Đạo giáo:
無為而無不為
Vô vi mà vô bất vi.
Đại thừa:
無作、無願、無相
Vô tác, vô nguyện, vô tướng.
Bát Nhã:
無智亦無得
Vô trí diệc vô đắc.
Ba nhóm này rất dễ tạo cảm giác cùng một tư tưởng.
Nhưng chúng xuất phát từ những hệ thống khác nhau.
Điểm gặp nhau là:
không chấp một chủ thể hành động và không chấp một đối tượng cố định.
Nhưng Phật giáo đi vào:
vô tự tính và Không.
Đạo giáo đi theo:
Đạo, Tự nhiên, Vô vi.
17. Và đây là nơi tôi nghĩ bà sẽ thấy Huyền Tông đáng kính hơn
Không phải vì “ông đã là Phật giáo”.
Mà vì ông đã có khả năng đứng trong một hệ thống Đạo giáo mà không biến Đạo thành một vật hữu hình để chấp thủ.
Đạo:
không phải một vật.
Vô vi:
không phải lười biếng.
Tự nhiên:
không phải một vật ở bên ngoài.
Hữu và Vô:
không phải hai thực thể độc lập.
Âm và Dương:
không phải hai bên phải tiêu diệt nhau.
Đây là một hệ thống tư tưởng rất tinh tế.
18. Tôi muốn ghi lại cho bà ba câu Hán-Việt
Đạo pháp Tự nhiên.
Đạo thuận theo cái tự nó như vậy.
Đạo thường vô vi nhi vô bất vi.
Đạo thường vô vi mà không gì không làm.
Vô vi nhi vô bất vi.
Không cưỡng tác mà không gì không thành.
Câu thứ ba đặc biệt đáng nhớ nếu bà đang suy nghĩ về:
Tánh khởi.
Bài 11 tiếp theo từ 「自然」 sang 「無為」
Bước kế tiếp tôi muốn đi vào chính chữ 無為 trong Ngự chú của Huyền Tông, vì chúng ta đã nói về nó nhiều lần nhưng chưa thực sự mổ xẻ.
Ta sẽ xem:
Huyền Tông định nghĩa “Vô vi” là gì?
và đặc biệt câu rất đáng chú ý:
「無為者,無所不為也。」
Nếu đọc kỹ, ta sẽ thấy tại sao “vô vi” của ông không phải là bất động, và tại sao bà cảm thấy nó có một khoảng cách rất ngắn với “vô tác” của Đại thừa.
Bình Luận Bài Viết