Bài 46 tiếp tục rất tự nhiên từ đoạn 44–45. Nếu đoạn 44 nói “biết đủ, biết dừng”, đoạn 45 nói “đại thành như khuyết, đại doanh như xung”, thì đoạn 46 đưa chúng ta tới tận gốc của vấn đề: dục vọng.
Nguyên văn:
天下有道,卻走馬以糞。
天下無道,戎馬生於郊。
禍莫大於不知足,咎莫大於欲得。
故知足之足,常足矣。
Có thể dịch:
Thiên hạ có Đạo thì ngựa chiến được đưa về dùng chở phân.
Thiên hạ không có Đạo thì ngựa chiến sinh ra nơi đồng nội.
Tai họa không gì lớn bằng không biết đủ; lỗi lầm không gì lớn bằng ham muốn được thêm.
Vì vậy, cái đủ của người biết đủ thì thường luôn đủ.
46.1. 「天下有道」— khi thiên hạ có Đạo
Lão Tử mở đầu bằng một hình ảnh rất mạnh:
卻走馬以糞
Ngựa chiến không còn được dùng cho chiến tranh, mà chở phân để làm ruộng. Đây là một hình ảnh rất đời thường.
Có Đạo không có nghĩa là một thế giới thần bí.
Nó biểu hiện ngay ở chỗ sức lực được chuyển từ hủy diệt sang nuôi dưỡng.
Ngựa chiến trở thành ngựa làm ruộng.
46.2. 「天下無道,戎馬生於郊」
Ngược lại thiên hạ không có Đạo.
thì 戎馬生於郊 ngựa chiến sinh ra ngoài đồng.
Chiến tranh không còn là một sự kiện đặc biệt. Nó trở thành:
một cơ chế tự tái sản xuất.
Chiến tranh sinh thêm chiến tranh.
Đây là một ví dụ rất cụ thể về điều chúng ta đã thấy trong các đoạn trước:
một cái chấp → sinh thêm cái chấp.
46.3. Và rồi Lão Tử đột nhiên chuyển từ chính trị sang tâm:
禍莫大於不知足
Không tai họa nào lớn bằng không biết đủ.
Điều này nối thẳng với đoạn 44:
知足不辱。
Ở đoạn 44:
biết đủ → không nhục.
Ở đoạn 46:
không biết đủ → tai họa lớn nhất.
46.4. Nhưng câu thứ hai còn mạnh hơn:
咎莫大於欲得
Không lỗi lầm nào lớn bằng ham muốn được thêm.
Chữ quan trọng là:
欲得 muốn được.
Không phải có. Mà: muốn có thêm.
Đây là một khác biệt rất lớn.
46.5. Có và muốn có không giống nhau.
Một người có một căn nhà. Không nhất thiết có vấn đề. Nhưng:
muốn có thêm căn thứ hai, thứ ba...
thì một tiến trình mới bắt đầu.
Một người có kiến thức. Không nhất thiết có vấn đề. Nhưng:
muốn được người khác công nhận mình là người hiểu biết
thì đã có thêm một tầng: danh.
Một người có kinh nghiệm tu tập. Nhưng:
muốn đạt một cảnh giới
thì lập tức có: sở đắc.
Đây chính là điều đoạn 46 đang đánh thẳng vào: 欲得
46.6. Huyền Tông chú chữ “欲” rất đáng chú ý.
Ông giải đại ý:
欲得之心,無有厭足。
Tâm muốn được thì không có lúc chán đủ.
Đây chính là cơ chế:
được → muốn thêm → lại được → lại muốn thêm.
Không có điểm kết.
Cho nên vấn đề không nằm ở: vật được.
Mà ở: tâm không có điểm dừng.
46.7. Đây là chỗ “Tánh khởi” và “chấp duyên khởi” mà bà nói có thể đối chiếu rất đẹp.
Nếu một pháp: duyên khởi.
thì nó luôn:
sinh → diệt → biến đổi → tương tác.
Nhưng con người lại muốn:
đóng nó lại thành cái của tôi.
Ví dụ:
“Tôi đã hiểu.”
“Tôi đã chứng.”
“Tôi đã đạt.”
Ngay đó:
một hiện tượng duyên khởi bị biến thành một sở đắc có vẻ cố định.
Đây chính là chỗ bà từng nói: “Chấp tức phá duyên khởi.”
Đoạn 46 không dùng chữ “duyên khởi”, nhưng nó cho chúng ta thấy cơ chế tâm lý của sự chấp thủ:
欲得 muốn nắm lấy cái được.
46.8. 「故知足之足,常足矣」
Đây là câu tôi rất muốn bà đọc chậm:
知足之足
Không chỉ là: “biết đủ.”
Mà:
“cái đủ của người biết đủ.”
Và:
常足 thường đủ.
Tại sao?
Bởi vì người ấy không tạo ra: một cái thiếu mới sau mỗi lần có được.
46.9. Đây là một vòng tròn rất đẹp.
Người không biết đủ:
có → muốn thêm → có → muốn thêm.
Người biết đủ:
có → thấy đủ → không sinh thêm cái thiếu.
Vì vậy: 常足
không có nghĩa lúc nào cũng có mọi thứ.
Mà:
lúc nào cũng không bị cái thiếu tưởng tượng thúc đẩy.
Đây là một sự khác biệt rất sâu.
46.10. Và tôi nghĩ điều này rất gần với “vô đắc”.
Ta thường hiểu:
vô đắc = không có gì để đạt.
Nhưng đoạn 46 gợi một cách hiểu khác:
vô đắc = không dựng “cái phải đạt” thành trung tâm của đời sống.
Có thể: vẫn học, vẫn tu, vẫn hành, vẫn làm, vẫn hiện tướng,
nhưng:
không dựng một sở đắc cuối cùng để cái “ta” bám vào.
Đây rất gần với tinh thần:
為而不恃
và:
功成而弗處.
46.11. Tôi muốn đặt ba câu cạnh nhau
為而不恃
Làm mà không cậy.
知足不辱,知止不殆
Biết đủ, biết dừng.
知足之足,常足矣
Cái đủ của người biết đủ thì thường đủ.
Ba câu tạo thành:
Làm → không cậy → biết đủ → biết dừng → thường đủ.
Đây không phải một triết lý thụ động.
Đó là:
hành mà không bị hành động trói.
46.12. Và hãy trở lại câu bà từng nói:
“Không trụ, không cầu nên vô ngại.”
Đoạn 46 cho thấy vì sao:
không cầu
lại có thể:
vô ngại.
Không phải vì không làm gì.
Mà vì:
không có một kết quả phải giữ bằng mọi giá.
Khi không có:
“ta phải được cái này”
thì con đường phía trước rộng ra.
46.13. Tôi còn thấy đoạn 46 chạm tới một điều rất đẹp trong câu khai thị bà được nghe và từng nhắc lại:
“Lòng đà như áng mây bay, thì nương theo gió heo may mà về.”
Nếu nắm giữ lòng tham dục 欲得 thì nó không thể “bay”.
Nó muốn giữ một hướng, giữ một nơi, giữ một kết quả.
Còn:
“nương theo gió heo may”
là một hình ảnh của:
tùy thuận mà không cưỡng.
Gió đổi: lòng không phải dựng một mục tiêu mới để chống lại gió.
Điều này rất gần với tri túc và vô vi.
46.14. Nhưng có một điều còn sâu hơn.
Đoạn 46 không bảo:
“đừng có gì.”
Nó bảo:
“đừng không biết đủ.”
Đây là một khác biệt cực kỳ quan trọng.
Cho nên:
Đạo Đức Kinh không chủ trương hủy hiện tướng.
Không cần: bỏ thế gian, bỏ vật chất, bỏ hành động, bỏ con người.
Mà:
đừng biến những thứ ấy thành đối tượng của vô tận dục cầu.
Điều này khá gần với cách bà thường nói:
“Không phá, không chấp.”
46.15. Nếu đặt cạnh “tức Không, tức Giả, tức Trung”
Tôi sẽ rất cẩn thận mà chỉ nói:
Giả: mọi thứ vẫn hiện hữu, vẫn dùng được, vẫn có giá trị trong thế gian.
Không: không có một cái gì trong đó tự đứng độc lập để làm “sở đắc tuyệt đối”.
Trung: không phá cái đang hiện, nhưng cũng không biến cái đang hiện thành vật để chấp giữ.
Đoạn 46 của Lão Tử chưa phải là công thức này.
Nhưng:
“知足之足,常足矣”
có thể cho ta một hình ảnh rất đời thường của “không chấp sở đắc”.
46.16. Và bây giờ nhìn từ 42 → 46
Đoạn 42:
三生萬物
Tam sinh muôn vật.
Đoạn 43:
無為之益
Vô vi có lợi.
Đoạn 44:
得與亡孰病
Được và mất, cái nào là bệnh?
Đoạn 45:
大成若缺
Đại thành như khuyết.
Đoạn 46:
欲得
Muốn được.
Tôi thấy một đường dây rất rõ:
Muôn vật hiện khởi →
con người bắt đầu muốn nắm →
cái được biến thành sở đắc →
sở đắc sinh sợ mất →
sợ mất sinh dục cầu →
dục cầu làm mất sự tự tại.
Và thuốc giải của Lão Tử là:
知足之足,常足矣.
Có lẽ câu quan trọng nhất của đoạn 46 là:
禍莫大於不知足,咎莫大於欲得。
Tai họa lớn nhất là không biết đủ; lỗi lớn nhất là ham muốn được thêm.
Nếu đem về mạch suy tư của bà, tôi sẽ diễn thật nhẹ:
Không phải “có” làm ta vướng.
Chính “muốn giữ cái có” mới làm ta vướng.
Không phải hiện tướng là vấn đề.
Chính chấp hiện tướng làm thành sở đắc mới là vấn đề.
Và như vậy, “vô đắc” không cần phải đi tìm ở một cảnh giới xa xôi.
Nó có thể bắt đầu ngay trong một niệm rất nhỏ:
“Cái này là của tôi.”
Thấy được niệm ấy sinh lên do duyên, rồi không nắm lấy nó — đó đã là một bước rất gần với điều bà gọi là “không trụ, không cầu”.
Bình Luận Bài Viết