Bài 33 — Liệt Tử cưỡi gió (列子御風) là một bước rất hay, vì Trang Tử bắt đầu cho ta thấy rằng không bị khen chê lay động vẫn chưa phải tự do tuyệt đối.
1. Nguyên văn
列子御風而行,泠然善也。旬有五日而後反。
Hán-Việt:
Liệt Tử ngự phong nhi hành, linh nhiên thiện dã. Tuần hữu ngũ nhật nhi hậu phản.
Dịch:
Liệt Tử cưỡi gió mà đi, nhẹ nhàng khoan khoái biết bao. Mười lăm ngày sau mới trở về.
Đây là một hình ảnh rất đẹp.
2. “Ngự phong” — cưỡi gió
御風 — ngự phong
nghĩa là cưỡi / điều khiển / nương theo gió.
Liệt Tử có một năng lực mà người bình thường không có, ông có thể cưỡi gió mà đi.
Trang Tử không phủ nhận điều ấy. Thậm chí còn nói:
泠然善也
Linh nhiên thiện dã.
Có thể hiểu:
thật nhẹ nhàng, thật khoái thích.
3. Nếu đọc đến đây, ta dễ nghĩ: “Đây chẳng phải tự do tuyệt đối sao?”. Không cần đi bộ. Không cần xe. Không cần ngựa.
Chỉ cưỡi gió.
Nhưng Trang Tử lập tức phá cái nhìn ấy.
Ông nói:
列子 vẫn còn phải dựa vào một thứ.
4. Vì vậy câu tiếp theo mới là chìa khóa
彼於致福者,未數數然也。
Và sau đó:
此雖免乎行,猶有所待者也。
Hán-Việt:
Thử tuy miễn hồ hành, do hữu sở đãi giả dã.
Dịch:
Người ấy tuy khỏi phải tự mình đi bộ, nhưng vẫn còn có điều phải nương tựa.
Đây mới là điều Trang Tử muốn nói.
5. “有所待” — hữu sở đãi
Hai chữ này cực kỳ quan trọng:
所待 — sở đãi
Có một cái gì đó mà mình phải nương vào.
Liệt Tử nương gió.
Không có gió không cưỡi được. Gió đổi cách đi cũng đổi. Vậy thì tự do của ông vẫn có điều kiện.
6. Đây chính là “tự do có điều kiện”.
Liệt Tử đã vượt qua một giới hạn rất lớn. Nhưng chưa vượt qua
sự lệ thuộc.
Có thể nói:
người thường: đi bằng chân.
Liệt Tử: đi bằng gió.
Nhưng cả hai đều:
có sở đãi.
Một bên đợi mặt đất. Một bên đợi gió.
7. Điều này rất gần với “duyên khởi”.
Đây là chỗ tôi nghĩ bà sẽ thấy thú vị.
Một pháp: có thể hoạt động
nhưng: không có tự tính độc lập.
Liệt Tử có thể bay nhưng nhờ gió. Không có gió thì không có “ngự phong”. Vậy:
ngự phong là một pháp duyên khởi.
8. Nhưng Trang Tử không vì thế phủ nhận “ngự phong”.
Đây là điểm rất giống cách chúng ta vừa nói về: Tánh khởi.
Không phải vì duyên khởi nên không có gì.
Mà:
có công năng, nhưng công năng ấy không tự lập.
Liệt Tử thật sự bay. Nhưng không tự tại tuyệt đối.
9. Đây là chỗ “Không” và “Giả” có thể cùng hiện.
Nếu dùng ngôn ngữ Thiên Thai để đối chiếu:
Liệt Tử thực sự cưỡi gió.
“người cưỡi gió” không tự tồn độc lập với gió.
ngay nơi cưỡi gió mà thấy vừa có công năng, vừa không tự tính.
Không cần phá cái bay.
10. Và điều này rất gần câu bà nói:
“Căn trần thức chính là Tánh khởi.”
Ví dụ nghe: cần căn + trần + thức + các duyên.
Nhưng khi nghe xảy ra:
nghe vẫn thật sự xảy ra.
Không thể nói:
“Vì duyên khởi nên không có nghe.”
Đó là chấp Không.
Cũng không thể nói:
“Có một cái nghe tự tồn.”
Đó là chấp hữu.
Mà là:
nghe khởi trong duyên.
11. “Sở đãi” cũng có thể áp dụng vào tâm.
Ta thường nghĩ: “Tôi tự do.” Nhưng thử nhìn:
Tôi vui vì người khác khen. Tôi buồn vì người khác chê. Tôi giận vì một sự kiện xảy ra. Tôi tự hào vì một thành tựu. Tôi sợ vì một dự đoán tương lai.
Tất cả đều là:
有所待 — hữu sở đãi.
12. Vì vậy Tống Vinh Tử vẫn chưa đủ.
Đây là sự nối tiếp rất đẹp:
bị thành bại chi phối.
không bị khen chê chi phối.
không bị giới hạn của đi bộ chi phối.
Nhưng:
Liệt Tử vẫn bị gió chi phối.
Trang Tử càng ngày càng đi sâu:
không chỉ thoát khỏi ngoại cảnh; phải thấy cả cấu trúc của sự nương tựa.
13. Đây là một câu rất quan trọng
此雖免乎行,猶有所待者也。
Hán-Việt:
Thử tuy miễn hồ hành, do hữu sở đãi giả dã.
Dịch sát:
Người ấy tuy khỏi phải đi bộ, nhưng vẫn còn có điều phải nương tựa.
猶有所待 — do hữu sở đãi.
Vẫn còn có điều để nương tựa.
14. Bây giờ nhìn sâu hơn vào chữ “待”
待 — đãi
không chỉ đơn giản là:
chờ.
Trong văn cảnh này có nghĩa:
dựa vào, tùy thuộc vào, cần có điều kiện ấy mới hoạt động được.
Cho nên:
有所待 = có điều kiện sở y.
15. Và đây là chỗ rất gần “vô sở trụ”.
Nếu đối chiếu với Bát Nhã:
應無所住而生其心
Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm.
Đừng trụ vào đâu mà sinh tâm.
Trang Tử nói: 有所待còn có chỗ phải nương.
Hai câu không cùng nguồn tư tưởng, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo ra một đối chiếu rất đẹp:
有所待 → còn nương tựa.
無所住 → không trụ.
16. Nhưng “vô sở trụ” không có nghĩa “không có duyên”.
Điểm này rất quan trọng với cách bà đang suy tư.
Bồ-tát vẫn thấy, nghe, nói, làm, cứu người, tùy duyên.
Nhưng:
không trụ vào duyên ấy như một tự thể.
Cho nên vô sở trụ, không phải vô duyên.
17. Điều này giúp hiểu “vô vi” sâu hơn.
Nếu hiểu vô vi là “không làm gì” thì Liệt Tử cũng có thể được xem là: rất vô vi. Nhưng đó không phải ý sâu nhất.
Vấn đề là:
có hành động mà không bị hành động trói buộc.
Có ngự phong.
Nhưng không biến “ngự phong” thành một bản ngã tuyệt đối.
18. Và đây chính là bước chuẩn bị cho câu tuyệt đẹp sau đó.
Trang Tử nói:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者……
Hán-Việt:
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả...
Có thể dịch:
Còn như người nương theo cái chính của trời đất, điều khiển sự biến hóa của sáu khí, mà du hành trong cái vô cùng...
Đây mới là:
điểm mà Trang Tử vượt qua Liệt Tử.
19. “Ngự phong” → “ngự lục khí”
Liệt Tử:
御風 — ngự phong
Trang Tử:
御六氣之辯 — ngự sự biến hóa của sáu khí.
Gió chỉ là một hiện tượng.
Sáu khí là toàn bộ biến hóa của tự nhiên.
Trang Tử đang mở rộng phạm vi:
không còn dựa vào một điều kiện riêng lẻ.
20. Và rồi xuất hiện chữ “無窮”.
無窮 — vô cùng
Đây là nơi “Tiêu Dao” thật sự bắt đầu mở ra.
Không còn bay trong một khoảng cách.
Không còn nhờ một cơn gió.
Mà:
du vô cùng.
21. Nếu gom 3 nhân vật lại
| Người | Thành tựu | Còn vướng |
|---|---|---|
| Người tài | làm được việc trong phạm vi | chấp phạm vi của mình |
| Tống Vinh Tử | không bị khen–chê lay động | vẫn còn phân nội–ngoại |
| Liệt Tử | cưỡi được gió | 有所待 — còn sở y |
| Người Tiêu Dao | nương trời đất, tùy sáu khí | du vô cùng |
Đây không phải bảng phân cấp lịch sử; đây là cách đọc cấu trúc lập luận của Trang Tử.
22. Tôi nghĩ đây là chỗ rất gần với điều bà đang tìm. Bà nói:
“Ngay nơi căn trần thức vốn không có sự trói buộc để có thể trói buộc người.”
Bây giờ ta có thể nói:
căn là duyên, trần là duyên, thức là duyên.
Nếu chấp một duyên:
có sở đãi.
Nếu thấy ngay nơi duyên:
không tự tính.
thì:
duyên vẫn khởi, nhưng không thành trói buộc.
Đây là một cách diễn đạt rất gần:
tùy duyên mà vô sở trụ.
23. Và vì thế “nghe mà không chạy theo tiếng”
không có nghĩa không có tiếng.
Mà: tiếng khởi, thức nghe khởi, nhưng:
không lập sở trụ nơi tiếng.
“Thấy mà không chạy theo vật” cũng vậy:
vật hiện, nhãn thức hiện, nhưng:
không biến cảnh thành sở trụ của tâm.
Một câu đáng giữ lại của bước 33
此雖免乎行,猶有所待者也。
Thử tuy miễn hồ hành, do hữu sở đãi giả dã.
Tuy đã khỏi phải đi bộ, vẫn còn có điều phải nương tựa.
Và đây là chiếc cầu tuyệt đẹp sang bước kế tiếp:
若夫乘天地之正,而御六氣之辯,以遊無窮者……
Nhược phù thừa thiên địa chi chính, nhi ngự lục khí chi biện, dĩ du vô cùng giả...
Còn như người nương theo cái chính của trời đất, tùy sự biến hóa của sáu khí mà du hành nơi vô cùng...
Bước 34 tiếp theo chúng ta sẽ dừng thật lâu ở hai chữ 「乘天地」 — “thừa thiên địa”. Tôi nghĩ đây là một trong những chỗ dễ bị hiểu sai nhất: “nương theo trời đất” không phải là thuận theo một quyền lực bên ngoài, mà có thể được đọc như một cách Trang Tử vượt qua “hữu sở đãi” để đi đến một trạng thái gần với điều bà đang gọi là Tánh khởi.
Bình Luận Bài Viết