Chương 14 bổ sung một mặt mà các chương 2, 6, 10, 11 chưa nói rõ: Đạo không phải là một vật hay một đối tượng có thể dùng giác quan để nắm bắt.
1. Nguyên văn Lão Tử
視之不見,名曰夷;
聽之不聞,名曰希;
搏之不得,名曰微。此三者不可致詰,故混而為一。
其上不皦,其下不昧。
繩繩不可名,復歸於無物。
是謂無狀之狀,無物之象,是謂惚恍。
迎之不見其首,隨之不見其後。
執古之道,以御今之有。
能知古始,是謂道紀。
Dịch:
2. 「視之不見,名曰夷」
Huyền Tông giải:
夷者,平易也。
Dịch:
“Di” là bằng phẳng, bình dị.
Nhưng điều quan trọng là:
視之而不可見
“Nhìn mà không thể thấy.”
Không phải Đạo ở quá xa nên mắt không thấy.
Mà là Đạo không phải một vật thể để mắt nhận diện.
Mắt chỉ thấy những gì có hình sắc.
Nếu tìm Đạo như tìm một vật:
tìm một hình dáng → không thấy.
3. 「聽之不聞,名曰希」
希 nghĩa là thưa, hiếm, ít.
Huyền Tông giải theo hướng:
希者,聲之微也。
Dịch:
“Hy” là cái âm thanh cực kỳ vi tế.
Nhưng Lão Tử lại nói:
聽之不聞
“Lắng nghe mà không nghe được.”
Đạo không phải một âm thanh.
Cho nên không thể dùng tai → tìm Đạo.
4. 「搏之不得,名曰微」
搏 ở đây là dùng tay tìm, nắm, chạm.
搏之不得
“Nắm bắt mà không được.”
Huyền Tông giải:
微者,無形之極也。
Dịch:
“Vi là cái cực kỳ không hình.”
Đây là điểm rất quan trọng:
Đạo không phải một vật vi tế mà nếu mắt đủ tinh, tai đủ thính, tay đủ khéo thì sẽ bắt được.
Nó không thuộc loại đối tượng ấy ngay từ đầu.
5. 「此三者不可致詰,故混而為一」
Đây là câu chuyển rất sâu:
此三者不可致詰
Dịch:
“Ba điều ấy không thể truy cứu đến tận cùng bằng cách phân tích.”
Ba điều:
Không phải ba “vật”.
Vì vậy:
混而為一
“Hòa trộn mà thành một.”
Huyền Tông dùng ý này để chỉ rằng Đạo không thể bị chia thành những thuộc tính riêng biệt để nhận diện như một vật thể.
6. 「其上不皦,其下不昧」
皦 = sáng rõ.
昧 = tối mờ.
Lão Tử nói:
Phía trên không sáng rõ; phía dưới không tối mờ.
Huyền Tông giải rằng Đạo không thể dùng đối lập sáng/tối để định nghĩa.
Đây tiếp tục là cách phá những phạm trù mà tâm quen dùng:
thấy / không thấy
sáng / tối
có / không
trước / sau
Ta muốn đặt Đạo vào một bên của cặp đối lập, nhưng Đạo không đứng ở một bên.
7. 「繩繩不可名」
繩繩 có ý liên tục, nối tiếp không dứt.
Huyền Tông chú:
繩繩者,綿綿不絕之貌。
Dịch:
“Thằng thằng là dáng liên tục, miên viễn không dứt.”
Đạo vận hành không ngừng.
Nhưng:
不可名
“Không thể đặt tên.”
Đây lại quay về Chương 1:
道常無名。
Đạo thường không tên.
8. 「復歸於無物」
Đây là câu rất đáng chú ý.
復歸於無物
Dịch:
“Lại trở về nơi không có vật.”
Nhưng 無物 ở đây không nên hiểu là:
“không có gì tồn tại.”
Mà là:
không có một vật cố định nào có thể chỉ ra và nói: “Đây chính là Đạo.”
Đó là khác biệt rất lớn.
9. 「無狀之狀,無物之象」
Đây có lẽ là một trong những câu đẹp nhất của Đạo Đức Kinh:
無狀之狀
“Hình trạng của cái không có hình trạng.”
và:
無物之象
“Tướng của cái không phải một vật.”
Đây chính là nghịch lý:
Không có hình mà lại có thể nói đến “hình”.
Không phải một vật mà lại có thể nói đến “tướng”.
Huyền Tông vì thế không biến Đạo thành một “bản thể” có hình thức ẩn kín phía sau vạn vật.
10. 「是謂惚恍」
惚恍
là mơ hồ, thấp thoáng, không thể xác định.
Nhưng tôi nghĩ không nên hiểu theo nghĩa:
“Đạo là thứ mù mờ, không hiểu được.”
Mà là:
Đạo không thể bị đóng khung thành một đối tượng có đặc tính cố định.
Càng cố định nghĩa:
“Đạo là cái này”
thì càng rời khỏi cái mà Lão Tử muốn chỉ.
11. 「迎之不見其首,隨之不見其後」
Đây là một câu rất đẹp:
Đón nó mà không thấy đầu; theo nó mà không thấy cuối.
Huyền Tông giải theo ý:
前後無始無終。
Dịch:
“Trước sau không có điểm bắt đầu và kết thúc có thể nắm bắt.”
Đây không nhất thiết là nói một “thực thể vô hạn” theo nghĩa vật lý.
Mà là:
không thể tìm được một điểm khởi đầu cố định của Đạo bằng cách truy tìm một vật thể.
12. 「執古之道,以御今之有」
Đây là câu chuyển từ cái không thể nắm bắt sang đời sống hiện tiền.
執古之道,以御今之有。
Dịch:
“Nắm giữ Đạo từ xưa để điều hành cái Có của hiện tại.”
Nhưng chữ 執 ở đây rất thú vị.
Lão Tử dùng chữ “nắm giữ”, trong khi toàn chương vừa nói:
搏之不得
“Nắm mà không được.”
Vậy cái được “nắm” không phải là một vật Đạo.
Mà là:
giữ được nguyên lý vận hành của Đạo để sống giữa cái Có hiện tiền.
13. 「能知古始,是謂道紀」
“Biết được cái khởi thủy từ xưa, đó gọi là mối giềng của Đạo.”
Huyền Tông đưa 古始 về cái nguyên sơ:
trước khi các tên gọi, hình tướng và phân biệt được dựng lên.
Nhưng điều đáng chú ý là ông không dừng ở “cội nguồn”.
Ông quay lại:
今之有
cái Có của hiện tại.
Đây là điều rất hợp với cách chúng ta đang đọc Huyền Tông:
Không phải tìm Đạo bằng cách chạy khỏi thế giới hiện tượng.
Mà là:
thấy nguyên lý của Đạo ngay trong cái Có đang hiện hành.
14. Chương 14 nối Chương 11 như thế nào?
Chương 11 nói:
無之以為用
“Cái Không làm nên công dụng.”
Chương 14 nói:
無物之象
“Tướng của cái không phải một vật.”
Hai chương cùng phá một cách hiểu rất dễ mắc:
Không = không tồn tại.
Không phải.
Không ở đây không phải một vật đối lập với Có.
Nó là cái không thể bị đóng khung thành một vật riêng biệt, nhưng lại hiện diện trong cách mọi thứ vận hành…
15. Và đây là chỗ tôi thấy rất gần với câu bà từng nói:
“Tôi không thấy kinh trên kệ sách hay trong những bài giảng nơi các đạo tràng; tôi thấy kinh trên nhánh lá, trên hạt mưa, trên dòng khói lam chiều…”
Nếu đặt Chương 14 bên cạnh câu ấy, tôi nghĩ có một sự tương ứng rất đẹp.
Lão Tử nói:
無狀之狀,無物之象
“Hình của cái không hình, tướng của cái không phải vật.”
Tức là:
Đạo không nhất thiết phải xuất hiện dưới một hình thức mang tên “Đạo”.
Nó có thể được nhận ra trong cách vạn vật hiện hành.
Không phải vì chiếc lá là Đạo theo nghĩa đồng nhất đơn giản.
Mà vì trong chiếc lá đang xanh, ta có thể thấy cách cái không thể nắm bắt đang hiện thành một tướng cụ thể.
16. Nhưng có một điều tôi muốn giữ rất rõ.
Không nên từ Chương 14 mà nói:
“Mọi hiện tượng chính là một bản thể Đạo.”
Đó sẽ lại trở thành một “Đạo có tự tính”.
Huyền Tông đang đi theo hướng ngược lại:
Đạo không phải một vật.
Không thể thấy, nghe, nắm như một vật.
Nhưng không vì thế mà nó là hư vô.
Đây là một điểm cực kỳ tinh tế.
17. Đặt bốn chương cạnh nhau.
Tôi nghĩ đến đây chúng ta đã có một chuỗi rất đẹp:
有不自有,因無而有。
Có không tự có.
道者,虛極之妙用。
Đạo là diệu dụng của Hư cực.
無之以為用。
Không làm nên công dụng.
無物之象。
Tướng của cái không phải một vật.
Nếu gom lại thành một ý:
Đạo không phải một vật nằm phía sau vạn vật.
Đạo không có một hình tướng cố định để ta sở hữu.
Nhưng chính vì không bị đóng thành một tự thể cố định, nên nó có thể hiện hành thành vô số tướng và vô số dụng.
Đây là chỗ tôi thấy Ngự chú Huyền Tông trở nên rất sâu.
18. Và nếu nối với “Tánh Khởi”.
Tôi sẽ nói rất thận trọng:
Huyền Tông không dùng thuật ngữ “Tánh Khởi” theo nghĩa chúng ta đang dùng.
Nhưng Chương 14 cho ta một hình ảnh rất gần với trực giác ấy:
無狀之狀
Không hình mà hiện hình.
無物之象
Không phải một vật mà hiện tướng.
Nếu đặt cạnh Chương 11:
無之以為用
Không mà có dụng.
thì ta có:
Không bị cố định → nên có thể hiện tướng → và trong hiện tướng có diệu dụng.
Đây chính là chỗ tôi nghĩ chúng ta nên để Huyền Tông tự nói, thay vì cố ép ông vào thuật ngữ Phật giáo.
Bởi khi không ép tên gọi, tôi lại thấy điều bà nói lúc đầu cuộc đối thoại của chúng ta: những dòng sông đổ ra biển: tên của dòng sông không còn, nhưng khi nếm nước, ta có thể nhận ra một vị mặn, tên gọi bây giờ là đại dương .
Bình Luận Bài Viết