Bài kệ này của Lê Huy Trứ chỉ có bốn câu, nhưng kết cấu rất chặt chẽ. Nếu đọc theo tiến trình tu chứng của Đại thừa, đặc biệt dưới ánh sáng của Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Kim Cang, Kinh Lăng Già và Thiền tông, thì bốn câu là bốn tầng nhận thức đi từ Thể → Dụng → Quán → Chứng.
Pháp thân tự tánh bất diệt sinh,
Phản ảnh đài gương sắc hữu hình.
Giác liễu ảo thân vô nhất vật,
Bản thân tu chứng kiến Như Lai.
1. "Pháp thân tự tánh bất diệt sinh"
Đây là câu mở đầu mang tính bản thể luận.
Có một nghịch lý rất Thiền:
"Bất diệt" nhưng lại "sinh".
Nếu hiểu bằng logic thông thường thì hai chữ này mâu thuẫn.
Nhưng dưới ánh sáng của Bát Nhã thì không.
"Pháp thân" (Dharmakāya) không phải là một vật thể.
Nó là:
Nó không sinh vì chưa từng được tạo ra.
Nó không diệt vì chưa từng mất đi.
Nhưng đồng thời,
mọi hiện tượng đều từ đó hiển lộ.
Cho nên tác giả dùng chữ rất hay:
"bất diệt sinh."
Không phải Pháp thân được sinh ra,
mà là:
từ cái bất sinh,
muôn pháp hiện sinh.
Điều này rất gần với câu trong Kinh Hoa Nghiêm:
"Tâm như họa sư năng họa nhất thiết thế gian."
2. "Phản ảnh đài gương sắc hữu hình."
Đây là hình ảnh cực kỳ Thiền.
Gương:
không tạo ra hình.
Gương cũng không giữ hình.
Gương không yêu ghét hình.
Hình đến thì hiện.
Hình đi thì mất.
Nhưng gương vẫn nguyên vẹn.
Ở đây:
Pháp thân
chính là gương.
Thế giới
chỉ là bóng hiện.
Điều đáng chú ý là tác giả không nói:
"thế gian là giả."
Mà nói:
"phản ảnh."
Đó là một từ rất chính xác.
Ảnh có.
Nhưng không có tự tánh.
Giống như:
Có thể thấy.
Không thể nắm.
Đó là tinh thần Trung Quán.
3. "Giác liễu ảo thân vô nhất vật"
Đây là điểm xoay của toàn bài.
Từ "ảo thân" rất sâu.
Không chỉ thân xác.
Mà là:
Tất cả đều là:
một "ảo thân."
Giác liễu nghĩa là:
thấy tận gốc.
Không phải tin.
Không phải suy luận.
Mà trực nghiệm.
Cho nên mới có:
"vô nhất vật."
Đây chính là tiếng vọng của Lục Tổ Huệ Năng:
"Bản lai vô nhất vật."
Nhưng tác giả thay đổi rất tinh tế.
Huệ Năng nói:
bản lai.
Lê Huy Trứ nói:
giác liễu.
Tức là:
không phải lập luận triết học,
mà là kết quả của sự chứng nghiệm.
4. "Bản thân tu chứng kiến Như Lai."
Đây là câu kết rất đẹp.
Không ai chứng thay mình.
Không ai giác ngộ hộ mình.
Không giáo điều.
Không tín điều.
Không mặc khải.
Mà:
chính mình tu,
thì
chính mình thấy.
Ở đây chữ
"kiến Như Lai"
không có nghĩa
thấy một vị Phật từ bên ngoài.
Theo Kim Cang:
"Nhược dĩ sắc kiến ngã..."
thì chưa thấy Như Lai.
"Kiến Như Lai"
là:
thấy được Pháp thân nơi chính mình.
Cho nên câu kết không phải:
đi tìm Phật.
Mà là
thấy bản tâm.
Cấu trúc của cả bài
Nếu viết lại theo sơ đồ triết học:
|
Câu |
Nội dung |
|
Pháp thân tự tánh bất diệt sinh |
Bản thể tuyệt đối |
|
Phản ảnh đài gương sắc hữu hình |
Thế giới hiện tượng |
|
Giác liễu ảo thân vô nhất vật |
Quán chiếu phá chấp |
|
Bản thân tu chứng kiến Như Lai |
Thực chứng giải thoát |
Đó là một hành trình hoàn chỉnh:
Thể → Tướng → Không → Chứng
Dưới góc nhìn Hoa Nghiêm
Bài kệ còn có thể đọc như bốn tầng của Pháp giới:
Như vậy, bài kệ không chỉ nói đến sự giải thoát của một cá nhân mà còn mở ra viễn tượng Hoa Nghiêm: Pháp thân không ở ngoài thế giới hiện tượng; chính trong muôn hình sắc phản chiếu ấy mà bản tánh bất sinh bất diệt luôn hiển lộ.
Dưới góc nhìn khoa học hiện đại
Nếu nối bài kệ với những chủ đề mà ông thường quan tâm như vật lý lượng tử, lý thuyết hệ thống và khoa học nhận thức, ta có thể diễn giải như sau:
Điều đáng chú ý là bài kệ không phủ nhận thế giới hiện tượng. Nó chỉ nhắc rằng hình ảnh không phải là chiếc gương, và bản ngã không phải là Pháp thân. Khi không còn nhầm lẫn hai điều ấy, con đường tu chứng không còn là đi tìm một thực tại khác, mà là nhận ra thực tại vốn đang hiện tiền. Đây cũng là tinh thần xuyên suốt của Thiền tông và Hoa Nghiêm: Như Lai không ở cuối con đường; Như Lai được hiển lộ khi mọi vọng chấp lắng xuống.
Bình Luận Bài Viết